menu_book
見出し語検索結果 "dưa hấu" (1件)
日本語
名スイカ
Trời nóng, tôi thích ăn dưa hấu.
暑いとき、私はスイカを食べるのが好きだ。
swap_horiz
類語検索結果 "dưa hấu" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "dưa hấu" (3件)
Tôi thích ăn dưa hấu nhất trong các loại trái cây
各種果物の中で、スイカを食べるのが一番好き
Tôi thái nửa quả dưa hấu.
スイカを半分に切る。
Trời nóng, tôi thích ăn dưa hấu.
暑いとき、私はスイカを食べるのが好きだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)