辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "dưa hấu" (1件)

dưa hấu
play
日本語 名スイカ
マイ単語
Trời nóng, tôi thích ăn dưa hấu.
暑いとき、私はスイカを食べるのが好きだ。

swap_horiz 類語検索結果 "dưa hấu" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "dưa hấu" (3件)

Tôi thích ăn dưa hấu nhất trong các loại trái cây
各種果物の中で、スイカを食べるのが一番好き
Tôi thái nửa quả dưa hấu.
スイカを半分に切る。
Trời nóng, tôi thích ăn dưa hấu.
暑いとき、私はスイカを食べるのが好きだ。